Back to Blog

Pentara Vinh Quyen · September 3, 2026

Rủi ro trong đầu tư, Phần 1: Rủi ro hệ thống và phi hệ thống

Rủi ro trong đầu tư, Phần 1: Rủi ro hệ thống và phi hệ thống

Tóm tắt: Khi sở hữu cổ phiếu, nhà đầu tư đồng thời đối mặt với rủi ro riêng của doanh nghiệp và rủi ro chung của toàn thị trường. Chương này phân biệt hai nhóm rủi ro, giải thích vai trò của đa dạng hóa và phòng vệ, sau đó giới thiệu cách tính lợi suất kỳ vọng cho một tài sản và một danh mục.

Cách nhận diện nguồn rủi ro, sử dụng đa dạng hóa và tính lợi suất kỳ vọng của danh mục


Chuyên mục: Quản trị rủi ro và Tâm lý giao dịch
Biên soạn: Pentara Trading Academy
Cập nhật: Tháng 9/2026
Thời gian đọc dự kiến: 15-18 phút

2.1. Làm quen với rủi ro

Trên thị trường thứ cấp, lợi nhuận giao dịch của một người thường gắn với khoản lỗ hoặc chi phí cơ hội của một chủ thể khác, dù quan hệ này không phải lúc nào cũng biểu hiện theo phép đối ứng đơn giản trong từng giao dịch. Nếu một nhóm nhà giao dịch kiếm tiền đều đặn, sẽ có những người tham gia khác liên tục chịu kết quả bất lợi. Nhóm duy trì lợi nhuận ổn định thường nhỏ hơn nhóm thua lỗ kéo dài.

Khác biệt giữa hai nhóm nằm nhiều ở cách họ hiểu rủi ro và quản lý tiền. Trong cuốn The Disciplined Trader, Mark Douglas cho rằng giao dịch thành công phụ thuộc 80% vào quản lý tiền và 20% vào chiến lược. Tỷ lệ này nên được đọc như một cách nhấn mạnh vai trò của kỷ luật quản trị vốn, không phải một định luật đã được kiểm định cho mọi hệ thống giao dịch.

Quản lý tiền và các chủ đề liên quan đều bắt đầu từ việc đánh giá rủi ro. Vì thế, người học cần hiểu rủi ro cùng những dạng thức khác nhau của nó. Chúng ta sẽ tách khái niệm này thành các thành phần cơ bản trước khi đi vào những kỹ thuật định lượng phức tạp hơn.

Rủi ro là gì?

Trong cách hiểu phổ thông, rủi ro trên thị trường chứng khoán là khả năng mất tiền. Mỗi khi tham gia giao dịch, nhà đầu tư chấp nhận một mức độ bất định và có thể phải chịu thua lỗ.

Chẳng hạn, ngay khi mua cổ phiếu của một doanh nghiệp, nhà đầu tư đã tiếp xúc với rủi ro gắn với khoản đầu tư đó. Ở cấp độ khái quát, rủi ro cổ phiếu có thể được chia thành hai nhóm:

  1. Rủi ro phi hệ thống (unsystematic risk).

  2. Rủi ro hệ thống (systematic risk).

Người sở hữu cổ phiếu chịu tác động của cả hai nhóm rủi ro.

Vì sao giá cổ phiếu có thể giảm?

Có nhiều nguyên nhân khiến một cổ phiếu mất giá. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Triển vọng kinh doanh xấu đi.

  • Biên lợi nhuận suy giảm.

  • Ban lãnh đạo có hành vi sai phạm hoặc quản trị yếu kém.

  • Đối thủ cạnh tranh chiếm thị phần và gây áp lực lên lợi nhuận.

Mỗi nguyên nhân trên đại diện cho một dạng rủi ro. Danh sách thực tế còn dài hơn, nhưng các yếu tố vừa nêu có một điểm chung: chúng phát sinh từ chính doanh nghiệp.

Giả sử nhà đầu tư có 100 triệu đồng và dùng toàn bộ số tiền để mua cổ phiếu FPT. Vài tháng sau, FPT công bố doanh thu suy giảm ngoài dự kiến. Giá cổ phiếu có thể phản ứng tiêu cực và giá trị khoản đầu tư giảm theo.

Thông tin riêng của FPT không mặc nhiên khiến cổ phiếu của một doanh nghiệp khác giảm với cùng mức độ. Nếu nguyên nhân chỉ nằm ở hợp đồng, chi phí, sản phẩm hoặc bộ máy quản trị của FPT, tác động trực tiếp trước hết tập trung vào FPT. Cổ phiếu cùng ngành có thể biến động vì nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng ngành, nhưng mức độ phản ứng phụ thuộc nội dung thông tin và mối liên hệ kinh tế giữa các doanh nghiệp.

Tương tự, nếu ban lãnh đạo một công ty bị phát hiện có sai phạm, giá cổ phiếu của công ty đó có thể giảm mạnh. Đối thủ cạnh tranh không nhất thiết chịu mức giảm tương ứng, trừ khi sự kiện làm phát sinh lo ngại cho cả ngành hoặc toàn thị trường.

Một tình huống doanh nghiệp giả định tại Việt Nam

Hãy hình dung một công ty công nghệ đang niêm yết đã ghi nhận doanh thu cao hơn thực tế, che giấu một số giao dịch với bên liên quan và sử dụng vốn sai mục đích trong nhiều năm. Các báo cáo được công bố khiến nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp tích cực hơn tình trạng thật, từ đó hỗ trợ giá cổ phiếu ở mức cao.

Sau một cuộc kiểm tra, chủ tịch công ty gửi văn bản thừa nhận sai phạm đến cổ đông, khách hàng, nhân viên và cơ quan quản lý. Thông tin xuất hiện vào đầu phiên. Giá cổ phiếu lập tức chịu áp lực bán lớn, trong khi những doanh nghiệp công nghệ khác trên sàn chỉ biến động nhẹ.

Nếu quan sát bảng giá ở thời điểm đó, nhà đầu tư cần chú ý ba điểm:

  1. Tốc độ giảm của cổ phiếu liên quan trực tiếp đến sự kiện.

  2. Mức phản ứng hạn chế của các cổ phiếu khác khi thông tin chỉ gắn với một doanh nghiệp.

  3. Mức giảm của VN-Index nhỏ hơn nhiều so với mức giảm của cổ phiếu đang gặp vấn đề.

Lưu ý: Tình huống trên được xây dựng cho mục đích giảng dạy, không mô tả một doanh nghiệp cụ thể trên thị trường Việt Nam.

Trong trường hợp này, diễn biến giảm giá bắt nguồn chủ yếu từ sự kiện nội bộ của công ty. Những nhân tố bên ngoài không phải động lực chính tại thời điểm thông tin được công bố. Rủi ro mất tiền do nguyên nhân riêng của doanh nghiệp được gọi là rủi ro phi hệ thống.

Rủi ro phi hệ thống

Rủi ro phi hệ thống gắn với một doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp có đặc điểm gần nhau. Nhà đầu tư có thể giảm loại rủi ro này bằng cách phân bổ vốn vào nhiều khoản đầu tư, thường gọi là đa dạng hóa.

Thay vì dành toàn bộ 100 triệu đồng cho FPT, nhà đầu tư có thể mua 50 triệu đồng cổ phiếu FPT và 50 triệu đồng cổ phiếu VCB. Hai doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau. Nếu FPT giảm do một sự kiện riêng của công ty, thiệt hại trực tiếp tập trung vào một nửa số vốn, còn phần đầu tư vào VCB có thể không chịu cùng tác động.

Danh mục có thể gồm 5, 10, 15 hoặc 20 cổ phiếu thay vì chỉ hai mã. Khi số khoản đầu tư độc lập tăng lên và mức tương quan giữa chúng đủ thấp, rủi ro riêng của từng doanh nghiệp giảm dần ở cấp độ danh mục.

Số lượng mã không phải tiêu chí duy nhất. Một danh mục gồm 20 cổ phiếu ngân hàng vẫn có thể tập trung cao vào cùng một ngành. Đa dạng hóa hiệu quả còn phụ thuộc tỷ trọng, ngành nghề, quy mô doanh nghiệp, đặc điểm lợi nhuận và mức tương quan giữa các tài sản.

Danh mục cần bao nhiêu cổ phiếu?

Một câu hỏi tự nhiên xuất hiện: danh mục cần bao nhiêu cổ phiếu để giảm đáng kể rủi ro phi hệ thống?

Tài liệu gốc dẫn quan sát cho rằng hiệu quả đa dạng hóa tăng rõ khi danh mục mở rộng đến khoảng 20-21 cổ phiếu, còn lợi ích bổ sung sau ngưỡng này trở nên nhỏ hơn. Con số 21 không phải chuẩn cố định cho mọi nhà đầu tư. Kết quả thực tế thay đổi theo thị trường, thời kỳ, cách phân bổ và tương quan giữa các mã.

Một danh mục khoảng 15 cổ phiếu được lựa chọn từ nhiều ngành có thể tạo mức phân tán đáng kể nếu tỷ trọng được kiểm soát. Ngược lại, thêm cổ phiếu có hành vi gần giống nhau chỉ làm danh mục dài hơn trên giấy.

Mối quan hệ có thể được hình dung như sau:

Số lượng cổ phiếu

Mức rủi ro phi hệ thống còn lại

Lợi ích đa dạng hóa bổ sung

1

Rất cao

Chưa có

5

Giảm rõ rệt

Lớn

10

Tiếp tục giảm

Khá lớn

15-20

Thấp hơn đáng kể

Giảm dần

Trên 20

Có thể giảm thêm tùy cấu trúc

Thường nhỏ hơn

Khi thêm các cổ phiếu có mức tương quan phù hợp, rủi ro phi hệ thống giảm nhanh trong giai đoạn đầu. Đường biểu diễn sau đó phẳng dần. Phần rủi ro còn tồn tại dù danh mục đã được đa dạng hóa chính là rủi ro hệ thống.

Rủi ro hệ thống

Rủi ro hệ thống là rủi ro chung tác động đến phần lớn cổ phiếu trên thị trường. Nó phát sinh từ các yếu tố vĩ mô, chính sách tiền tệ, môi trường chính trị, ổn định địa chính trị và điều kiện tài chính tổng thể.

Một số nguồn rủi ro hệ thống có thể kéo giá cổ phiếu đi xuống gồm:

  • Tăng trưởng GDP suy giảm.

  • Chính sách tiền tệ thắt chặt hoặc mặt bằng lãi suất tăng.

  • Lạm phát cao.

  • Thâm hụt ngân sách và áp lực nợ công.

  • Biến động tỷ giá, thanh khoản hoặc dòng vốn.

  • Xung đột địa chính trị và cú sốc kinh tế toàn cầu.

Giả sử nhà đầu tư sở hữu một danh mục gồm 20 cổ phiếu đã phân bổ qua nhiều ngành. Khi tăng trưởng GDP giảm mạnh, triển vọng doanh thu và lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp cùng bị điều chỉnh. Cả 20 cổ phiếu có thể giảm, dù mức độ khác nhau.

Rủi ro hệ thống nằm trong chính môi trường mà doanh nghiệp và nhà đầu tư đang hoạt động. Đa dạng hóa cổ phiếu trong cùng một thị trường chỉ làm giảm được một phần tác động. Nhà đầu tư có thể sử dụng phòng vệ rủi ro, hay hedging, để hạn chế mức thiệt hại trong một số kịch bản.

Phòng vệ giống như mang theo ô khi bầu trời đã xuất hiện mây đen. Khi trời mưa, chiếc ô tạo một lớp che chắn. Nó không làm cơn mưa biến mất và cũng không giữ người cầm ô khô tuyệt đối nếu gió quá mạnh.

Trên thị trường Việt Nam, một danh mục cổ phiếu có mức tương quan phù hợp với VN30 có thể được phòng vệ một phần bằng vị thế đối ứng trên hợp đồng tương lai chỉ số VN30. Hiệu quả phòng vệ phụ thuộc hệ số tương quan, quy mô hợp đồng, thời hạn, chênh lệch cơ sở, chi phí và thời điểm điều chỉnh vị thế.

Đa dạng hóa khác với phòng vệ

Đa dạng hóa và phòng vệ là hai kỹ thuật riêng biệt. Nhiều người tham gia thị trường vẫn nhầm lẫn giữa chúng.

  • Đa dạng hóa phân tán vốn giữa nhiều tài sản nhằm giảm rủi ro phi hệ thống.

  • Phòng vệ sử dụng vị thế hoặc công cụ đối ứng nhằm giảm tác động của rủi ro hệ thống hoặc một nguồn rủi ro đã xác định.

Từ khóa ở đây là giảm thiểu. Không có khoản đầu tư, giao dịch, danh mục đa dạng hóa hay chiến lược phòng vệ nào hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Điều đó đúng với mọi tài khoản trên thị trường.

2.2. Lợi suất kỳ vọng

Trước khi quay lại các khái niệm định lượng về rủi ro, chúng ta cần xem xét lợi suất kỳ vọng.

Nhà đầu tư bỏ vốn với mong muốn nhận được lợi nhuận. Lợi suất kỳ vọng là tỷ lệ sinh lời mà nhà đầu tư ước tính có thể đạt được trong một khoảng thời gian xác định.

Giả sử bạn đầu tư vào FPT và kỳ vọng khoản đầu tư tăng 20% sau một năm. Lợi suất kỳ vọng của khoản đầu tư này là 20%.

Khái niệm nghe có vẻ đơn giản nhưng giữ vai trò quan trọng trong tài chính. Lợi suất kỳ vọng là một đầu vào của nhiều phép tính, từ tối ưu hóa danh mục đến ước tính đường cong vốn. Một giả định thực tế giúp kết quả phân tích có giá trị sử dụng cao hơn. Những phần sau sẽ tiếp tục mở rộng nội dung này, còn ở đây chúng ta tập trung vào phép tính cơ bản.

Lợi suất kỳ vọng của một danh mục

Giả sử nhà đầu tư phân bổ 50 triệu đồng vào FPT trong một năm và kỳ vọng lợi suất 20%. Toàn bộ khoản đầu tư khi đó có lợi suất kỳ vọng 20%.

Bây giờ, nhà đầu tư chia 50 triệu đồng thành hai phần bằng nhau:

  • 25 triệu đồng đầu tư vào FPT với lợi suất kỳ vọng 20%.

  • 25 triệu đồng đầu tư vào VCB với lợi suất kỳ vọng 15%.

Lợi suất kỳ vọng của toàn bộ danh mục bằng bao nhiêu? Kết quả không thể được xác định bằng cách chọn riêng 20% hoặc 15%. Danh mục có hai tài sản, vì vậy cần tính lợi suất kỳ vọng theo tỷ trọng của từng khoản đầu tư.

Công thức tổng quát:

E(Rp) = W1R1 + W2R2 + W3R3 + ... + WnRn

Trong đó:

  • E(Rp) là lợi suất kỳ vọng của danh mục.

  • W là tỷ trọng của từng khoản đầu tư trong tổng danh mục.

  • R là lợi suất kỳ vọng của tài sản tương ứng.

  • Tổng các tỷ trọng W1 + W2 + ... + Wn = 100%.

Trong ví dụ, mỗi cổ phiếu chiếm 50% danh mục. Lợi suất kỳ vọng lần lượt là 20% và 15%:

E(Rp) = 50% × 20% + 50% × 15%
E(Rp) = 10% + 7,5%
E(Rp) = 17,5%

Phép tính này có thể áp dụng cho nhiều tài sản và nhiều nhóm tài sản, miễn là tỷ trọng cùng lợi suất kỳ vọng được xác định trên cùng một khoảng thời gian và cơ sở đo lường.

Lợi suất kỳ vọng là một ước tính mang tính xác suất, không phải mức sinh lời được bảo đảm. Lợi suất thực tế có thể cao hơn, thấp hơn hoặc âm. Franco Modigliani trình bày nền tảng về mối quan hệ giữa rủi ro và lợi suất trong nghiên cứu An Introduction to Risk and Return Concepts.

Khi đã hiểu lợi suất kỳ vọng, người học có thể tiếp tục với các khái niệm định lượng như phương sai và hiệp phương sai. Đây là nội dung của chương kế tiếp.

Nội dung nhà đầu tư cần ghi nhớ

  1. Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư tiếp xúc đồng thời với rủi ro phi hệ thống và rủi ro hệ thống.

  2. Rủi ro phi hệ thống phát sinh từ những yếu tố riêng của doanh nghiệp hoặc một nhóm doanh nghiệp.

  3. Một sự kiện nội bộ thường tác động trực tiếp nhất đến cổ phiếu của doanh nghiệp liên quan, dù hiệu ứng lan truyền vẫn có thể xuất hiện.

  4. Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro phi hệ thống nếu các tài sản được lựa chọn và phân bổ phù hợp.

  5. Rủi ro hệ thống xuất phát từ môi trường kinh tế, chính sách và thị trường chung.

  6. Rủi ro hệ thống có thể ảnh hưởng đồng thời đến phần lớn cổ phiếu.

  7. Phòng vệ bằng công cụ đối ứng có thể làm giảm tác động của rủi ro hệ thống.

  8. Không có chiến lược phòng vệ hoàn hảo. Mọi giao dịch vẫn chứa một phần rủi ro.

  9. Lợi suất kỳ vọng là ước tính xác suất về mức sinh lời của khoản đầu tư.

  10. Lợi suất kỳ vọng không phải cam kết hoặc bảo đảm về kết quả thực tế.

  11. Lợi suất kỳ vọng của danh mục được tính theo công thức E(Rp) = W1R1 + W2R2 + ... + WnRn.


Về Pentara Trading Academy

Pentara Trading Academy xây dựng nội dung đào tạo theo hướng hệ thống, thực tiễn và phù hợp với cấu trúc thị trường tài chính Việt Nam. Học viện tập trung giúp nhà đầu tư hiểu cơ chế vận hành, quản trị rủi ro và quá trình ra quyết định trước khi xây dựng chiến lược giao dịch.

Theo dõi Module 9 để tiếp tục với phương sai, hiệp phương sai và phương pháp đo lường rủi ro danh mục.


© 2026 Pentara Trading Academy. Nội dung được biên soạn phục vụ mục đích đào tạo. Vui lòng ghi rõ nguồn khi trích dẫn.